hồng thập tự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ thập đỏ, dấu hiệu của ngành y tế: Biểu tượng gồm một chữ thập màu đỏ trên nền trắng, được sử dụng rộng rãi để nhận diện các cơ sở, phương tiện và nhân viên y tế, cứu thương.
- Tên gọi tắt của một tổ chức nhân đạo quốc tế: Chỉ tổ chức có tên đầy đủ là Hội Chữ thập đỏ, hoạt động với mục đích cứu trợ, chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ nhân đạo, đặc biệt trong chiến tranh và thiên tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc xe cứu thương có in biểu tượng hồng thập tự rất dễ nhận ra.
- Nhiều tình nguyện viên Hồng thập tự đã có mặt ngay sau trận động đất để phân phát lương thực và thuốc men.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hội Hồng thập tự": Cụm danh từ chỉ tổ chức nhân đạo quốc tế.
- Bà ấy đã cống hiến cả đời mình cho công tác của Hội Hồng thập tự.
Biến thể và từ gần giống
Chữ thập đỏ: Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến hiện nay.
- Biểu tượng chữ thập đỏ được công nhận trên toàn thế giới.
Hội Chữ thập đỏ: Tên gọi đầy đủ và chính thức của tổ chức.
- Hội Chữ thập đỏ Việt Nam tham gia nhiều hoạt động nhân đạo.
Từ đồng nghĩa
- Chữ thập đỏ: Cùng chỉ biểu tượng hoặc tổ chức.
- Trăng lưỡi liềm đỏ: Biểu tượng nhân đạo tương đương được sử dụng ở một số quốc gia.
Lưu ý
- "Hồng thập tự" là từ Hán Việt, trong khi "chữ thập đỏ" là từ thuần Việt. "Chữ thập đỏ" là cách gọi thông dụng hơn trong đời sống hiện đại.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm vì nó là một danh từ riêng chỉ tên gọi và biểu tượng.
- Chữ thập đỏ, dấu hiệu của ngành y tế. Hội hồng thập tự. Cg. Hội chữ thập đỏ. Tổ chức quốc tế nhằm mục đích cứu tế.